Từ điển HSK / 开拓
开拓
Hán Việt: khai thácđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
khai phá, mở mang, mở rộng (thị trường, lĩnh vực, tầm nhìn)
Tốc độ
Ví dụ
公司正努力开拓海外市场。
gōngsī zhèng nǔlì kāituò hǎiwài shìchǎng.
Công ty đang nỗ lực mở rộng thị trường nước ngoài.
Cách viết
开
拓
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 开拓市场 — khai phá thị trường
- 开拓创新 — khai phá đổi mới
- 开拓视野 — mở rộng tầm nhìn
Từ cùng chữ
开 khaiCả họ 53 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.