Từ điển HSK / 拓展

拓展

Hán Việt: thác triểnđộng từHSK 7–9

mở rộng; khai phá phát triển (thị trường, lĩnh vực)

Ví dụ

公司正在积极拓展海外市场。

gōngsī zhèngzài jījí tuòzhǎn hǎiwài shìchǎng.

Công ty đang tích cực mở rộng thị trường nước ngoài.

Cách viết

拓
展

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 拓展业务 — mở rộng nghiệp vụ
  • 拓展市场 — mở rộng thị trường
  • 拓展视野 — mở rộng tầm nhìn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK