Từ điển HSK / 开展
开展
Hán Việt: khai triểnđộng từHSK 3.0 cấp 5
triển khai, mở rộng tiến hành (hoạt động, công tác)
Tốc độ
Ví dụ
学校开展了多种课外活动。
xuéxiào kāizhǎn le duō zhǒng kèwài huódòng.
Nhà trường đã triển khai nhiều hoạt động ngoại khóa.
Cách viết
开
展
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 开展工作 — triển khai công việc
- 开展活动 — tổ chức hoạt động
- 广泛开展 — triển khai rộng rãi
Từ cùng chữ
开 khaiCả họ 53 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.