Từ điển HSK / 宽
宽
Hán Việt: khoantính từ, danh từHSK 3.0 cấp 5 · 6
rộng (về chiều ngang); rộng rãi; chiều rộng, bề ngang
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
rộng (về chiều ngang); rộng rãi
这条马路又宽又平。
zhè tiáo mǎlù yòu kuān yòu píng.
Con đường này vừa rộng vừa phẳng.
名
chiều rộng, bề ngang
这块布的宽是一米。
zhè kuài bù de kuān shì yì mǐ.
Chiều rộng của miếng vải này là một mét.
Cách viết
宽
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 马路很宽 — đường rất rộng
- 宽肩膀 — vai rộng
- 心胸宽广 — lòng dạ rộng rãi
Từ cùng chữ
宽 khoanCả họ 11 từ →
- 宽度kuāndùchiều rộng, bề rộng
- 放宽fàngkuānnới lỏng; nới rộng (điều kiện, hạn chế)
- 宽敞kuānchangrộng rãi; thoáng đãng; rộng thênh thang
- 宽泛kuānfànrộng; bao quát rộng; (nghĩa, phạm vi) rộng, không cụ thể
- 宽广kuānguǎngrộng lớn; bao la; (tấm lòng, tầm nhìn) rộng mở
- 宽厚kuānhòunhân hậu; độ lượng; (vật) dày rộng; (giọng) trầm ấm
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.