Từ điển HSK / 开阔

开阔

Hán Việt: khai khoáttính từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9

rộng rãi, thoáng đãng (không gian); (tư tưởng, tấm lòng) rộng mở, khoáng đạt; mở rộng, mở mang (tầm mắt, tư duy)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

形

rộng rãi, thoáng đãng (không gian); (tư tưởng, tấm lòng) rộng mở, khoáng đạt

站在山顶,视野格外开阔。

zhàn zài shāndǐng, shìyě géwài kāikuò.

Đứng trên đỉnh núi, tầm nhìn đặc biệt khoáng đạt.

动

mở rộng, mở mang (tầm mắt, tư duy)

多读书能开阔你的眼界。

duō dúshū néng kāikuò nǐ de yǎnjiè.

Đọc nhiều sách có thể mở rộng tầm mắt của bạn.

Cách viết

开
阔

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 视野开阔 — tầm nhìn rộng mở
  • 地势开阔 — địa thế thoáng rộng
  • 开阔思路 — mở mang tư duy

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK