Từ điển HSK / 各种
各种
Hán Việt: các chủngđại từHSK 3.0 cấp 4
các loại; đủ loại
Tốc độ
Ví dụ
商店里有各种水果。
shāngdiàn lǐ yǒu gèzhǒng shuǐguǒ.
Trong cửa hàng có đủ loại trái cây.
Cách viết
各
种
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 各种水果 — các loại trái cây
- 各种颜色 — đủ màu sắc
- 各种问题 — đủ thứ vấn đề
Từ cùng chữ
各 cácCả họ 7 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.