Từ điển HSK / 各自
各自
Hán Việt: các tựđại từHSK 3.0 cấp 5
mỗi người (tự mình); riêng từng người
Tốc độ
Ví dụ
大家各自表达了自己的看法。
dàjiā gèzì biǎodá le zìjǐ de kànfǎ.
Mọi người ai nấy đều bày tỏ quan điểm của riêng mình.
Cách viết
各
自
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 各自的 — của riêng mỗi người
- 各自回家 — mỗi người về nhà mình
- 各自负责 — mỗi người tự chịu trách nhiệm
Từ cùng chữ
各 cácCả họ 7 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.