Từ điển HSK / 各行各业

各行各业

Hán Việt: các hàng các nghiệpthành ngữHSK 3.0 cấp 5

mọi ngành nghề, các tầng lớp xã hội

Tốc độ

Ví dụ

会议邀请了各行各业的代表。

huìyì yāoqǐng le gèháng-gèyè de dàibiǎo.

Hội nghị đã mời đại biểu của mọi ngành nghề.

Cách viết

各
行
各
业

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 各行各业的人 — người thuộc mọi ngành nghề
  • 来自各行各业 — đến từ mọi ngành nghề
  • 各行各业的代表 — đại biểu các ngành nghề

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK