Từ điển HSK / 种地

种地

Hán Việt: chủng địađộng từHSK 3.0 cấp 6

làm ruộng; trồng trọt, cày cấy

Tốc độ

Ví dụ

爷爷一辈子在乡下种地

yéye yíbèizi zài xiāngxià zhòngdì.

Ông nội cả đời làm ruộng ở quê.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 种地为生sống bằng nghề nông
  • 下地种地ra đồng làm ruộng
  • 学会种地học cách trồng trọt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK