Từ điển HSK / 贵姓
贵姓
Hán Việt: quý tínhdanh từHSK 3.0 cấp 5
quý danh, họ của ngài (cách hỏi họ lịch sự)
Tốc độ
Ví dụ
请问您贵姓?
qǐngwèn nín guìxìng?
Xin hỏi quý danh của ngài là gì?
Cách viết
贵
姓
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 请问贵姓 — xin hỏi quý danh
- 您贵姓 — ngài họ gì
- 不知贵姓 — chưa biết quý danh
Từ cùng chữ
贵 quýCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.