Cây Hán Việt / 姓
姓
xìngHán Việt: tínhHSK 2
họ; tính (tên họ); họ là; mang họ
Trang chữ 姓 →4 từ ghép chứa 姓 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 姓
xìngHán Việt: tínhHSK 2
họ; tính (tên họ); họ là; mang họ
Trang chữ 姓 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.