Từ điển HSK / 姓氏

姓氏

Hán Việt: tính thịdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

họ (tên họ); tính danh

Tốc độ

Ví dụ

“王”是中国最常见的姓氏之一。

"Wáng" shì Zhōngguó zuì chángjiàn de xìngshì zhī yī.

"Vương" là một trong những họ phổ biến nhất ở Trung Quốc.

Cách viết

姓
氏

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 常见姓氏 — họ thường gặp
  • 姓氏来源 — nguồn gốc họ
  • 中国姓氏 — họ người Trung Quốc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK