Từ điển HSK / 表面
表面
Hán Việt: biểu diệndanh từHSK 3.0 cấp 5
bề mặt, bề ngoài
Tốc độ
Ví dụ
水的表面很平静。
shuǐ de biǎomiàn hěn píngjìng.
Bề mặt của nước rất phẳng lặng.
Cách viết
表
面
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 桌子表面 — bề mặt bàn
- 表面现象 — hiện tượng bề ngoài
- 表面上 — về mặt bề ngoài
Từ cùng chữ
表 biểuCả họ 26 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.