Từ điển HSK / 表面

表面

Hán Việt: biểu diệndanh từHSK 3.0 cấp 5

bề mặt, bề ngoài

Tốc độ

Ví dụ

水的表面很平静。

shuǐ de biǎomiàn hěn píngjìng.

Bề mặt của nước rất phẳng lặng.

Cách viết

表
面

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 桌子表面 — bề mặt bàn
  • 表面现象 — hiện tượng bề ngoài
  • 表面上 — về mặt bề ngoài

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK