Từ điển HSK / 表情
表情
Hán Việt: biểu tìnhdanh từHSK 3.0 cấp 5
biểu cảm, vẻ mặt
Tốc độ
Ví dụ
她脸上的表情很高兴。
tā liǎn shàng de biǎoqíng hěn gāoxìng.
Vẻ mặt trên gương mặt cô ấy rất vui.
Cách viết
表
情
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 面部表情 — biểu cảm khuôn mặt
- 表情丰富 — biểu cảm phong phú
- 痛苦的表情 — vẻ mặt đau khổ
Từ cùng chữ
表 biểuCả họ 26 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.