Từ điển HSK / 时刻表
时刻表
shíkèbiǎoHán Việt: thời khắc biểudanh từ
bảng giờ chạy; lịch trình
Ví dụ
我在车站看了看时刻表。
Wǒ zài chēzhàn kàn le kàn shíkèbiǎo.
Tôi đứng ở bến xem bảng giờ chạy.
Cách viết
时
刻
表
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 看时刻表 — xem bảng giờ chạy
- 列车时刻表 — bảng giờ tàu
Từ cùng chữ
时 thờiCả họ 51 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.