Từ điển HSK / 时刻表

时刻表

shíkèbiǎo

Hán Việt: thời khắc biểudanh từ

bảng giờ chạy; lịch trình

Ví dụ

我在车站看了看时刻表。

Wǒ zài chēzhàn kàn le kàn shíkèbiǎo.

Tôi đứng ở bến xem bảng giờ chạy.

Cách viết

时
刻
表

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 看时刻表 — xem bảng giờ chạy
  • 列车时刻表 — bảng giờ tàu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK