Từ điển HSK / 发表
发表
Hán Việt: ✓ phát biểuđộng từHSK 3.0 cấp 5
đăng tải; công bố; phát biểu (bài viết, ý kiến)
Tốc độ
Ví dụ
他在杂志上发表了一篇论文。
tā zài zázhì shàng fābiǎo le yī piān lùnwén.
Anh ấy đã đăng một bài luận trên tạp chí.
Cách viết
发
表
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 发表文章 — đăng bài viết
- 发表意见 — phát biểu ý kiến
- 公开发表 — công bố công khai
Từ cùng chữ
发 phátCả họ 80 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.