Từ điển HSK / 表明
表明
Hán Việt: biểu minhđộng từHSK 3.0 cấp 5
tỏ rõ, nêu rõ, thể hiện rõ
Tốc độ
Ví dụ
他表明了自己的态度。
tā biǎomíng le zìjǐ de tàidù.
Anh ấy đã tỏ rõ thái độ của mình.
Cách viết
表
明
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 表明态度 — bày tỏ thái độ
- 表明立场 — nêu rõ lập trường
- 表明决心 — tỏ rõ quyết tâm
Từ cùng chữ
表 biểuCả họ 26 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.