Từ điển HSK / 表明

表明

Hán Việt: biểu minhđộng từHSK 3.0 cấp 5

tỏ rõ, nêu rõ, thể hiện rõ

Tốc độ

Ví dụ

他表明了自己的态度。

tā biǎomíng le zìjǐ de tàidù.

Anh ấy đã tỏ rõ thái độ của mình.

Cách viết

表
明

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 表明态度 — bày tỏ thái độ
  • 表明立场 — nêu rõ lập trường
  • 表明决心 — tỏ rõ quyết tâm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK