Từ điển HSK / 古籍
古籍
Hán Việt: cổ tịchdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
sách cổ, thư tịch cổ
Tốc độ
Ví dụ
图书馆珍藏着大量珍贵的古籍。
túshūguǎn zhēncángzhe dàliàng zhēnguì de gǔjí.
Thư viện lưu giữ một lượng lớn thư tịch cổ quý giá.
Cách viết
古
籍
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 整理古籍 — chỉnh lý sách cổ
- 珍贵古籍 — thư tịch cổ quý
- 古籍善本 — thiện bản sách cổ
Từ cùng chữ
古 cổCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.