Từ điển HSK / 古籍

古籍

Hán Việt: cổ tịchdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

sách cổ, thư tịch cổ

Tốc độ

Ví dụ

图书馆珍藏着大量珍贵的古籍

túshūguǎn zhēncángzhe dàliàng zhēnguì de gǔjí.

Thư viện lưu giữ một lượng lớn thư tịch cổ quý giá.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 整理古籍chỉnh lý sách cổ
  • 珍贵古籍thư tịch cổ quý
  • 古籍善本thiện bản sách cổ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK