Từ điển HSK / 籍贯
籍贯
Hán Việt: tịch quándanh từHSK 3.0 cấp 7-9
nguyên quán; quê quán
Tốc độ
Ví dụ
请在表格上写清楚你的籍贯。
qǐng zài biǎogé shàng xiě qīngchu nǐ de jíguàn.
Xin hãy ghi rõ nguyên quán của bạn trên biểu mẫu.
Cách viết
籍
贯
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 填写籍贯 — điền nguyên quán
- 籍贯不详 — không rõ quê quán
- 籍贯一栏 — mục nguyên quán
Từ cùng chữ
籍 tịch
贯 quán
- 一贯yíguànnhất quán, trước sau như một
- 贯彻guànchèquán triệt; thực hiện triệt để (đường lối, phương châm)
- 贯穿guànchuānxuyên suốt; chạy suốt; quán xuyến (chủ đề, mạch)
- 贯通guàntōnghiểu thấu đáo; nắm vững toàn diện, thông suốt; nối liền; thông suốt (đường sá, khu vực)
- 连贯liánguànliên kết mạch lạc; nối liền thông suốt không đứt đoạn
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.