Từ điển HSK / 贯通

贯通

Hán Việt: quán thôngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

hiểu thấu đáo; nắm vững toàn diện, thông suốt; nối liền; thông suốt (đường sá, khu vực)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

hiểu thấu đáo; nắm vững toàn diện, thông suốt

只有把各章内容贯通起来,才能真正掌握。

zhǐyǒu bǎ gè zhāng nèiróng guàntōng qǐlái, cáinéng zhēnzhèng zhǎngwò.

Chỉ khi liên kết thông suốt nội dung các chương mới thực sự nắm vững được.

nối liền; thông suốt (đường sá, khu vực)

这条隧道使南北两地贯通

zhè tiáo suìdào shǐ nánběi liǎng dì guàntōng.

Đường hầm này nối liền hai vùng nam bắc.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 融会贯通hiểu thấu triệt để
  • 南北贯通nam bắc nối liền
  • 贯通东西thông suốt đông tây

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK