Từ điển HSK / 书籍
书籍
Hán Việt: thư tịchdanh từHSK 3.0 cấp 6
sách vở; sách (nói chung)
Tốc độ
Ví dụ
图书馆里收藏了大量书籍。
túshūguǎn lǐ shōucáng le dàliàng shūjí.
Thư viện lưu giữ một lượng lớn sách vở.
Cách viết
书
籍
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 参考书籍 — sách tham khảo
- 珍贵书籍 — sách quý
- 电子书籍 — sách điện tử
Từ cùng chữ
书 thưCả họ 22 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.