Từ điển HSK / 古朴
古朴
Hán Việt: cổ pháctính từHSK 3.0 cấp 7-9
cổ kính mộc mạc, cổ xưa giản dị
Tốc độ
Ví dụ
这座小镇保留着古朴的风貌。
zhè zuò xiǎozhèn bǎoliúzhe gǔpǔ de fēngmào.
Thị trấn nhỏ này vẫn giữ được dáng vẻ cổ kính mộc mạc.
Cách viết
古
朴
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 古朴典雅 — cổ kính trang nhã
- 古朴的建筑 — kiến trúc cổ kính
- 风格古朴 — phong cách mộc mạc cổ xưa
Từ cùng chữ
古 cổCả họ 13 từ →
朴 phác
- 朴素pǔsùgiản dị; mộc mạc; đơn sơ (ăn mặc, sinh hoạt); (tư tưởng, tình cảm) chất phác; mộc mạc; tự nhiên
- 纯朴chúnpǔchất phác; mộc mạc, thuần phác (giản dị, không giả tạo)
- 淳朴chúnpǔchất phác đôn hậu; mộc mạc thật thà (thiên về nhân cách, tấm lòng)
- 朴实pǔshímộc mạc; chất phác, giản dị chân thật, không hoa mỹ
- 质朴zhìpǔmộc mạc; chất phác; giản dị không hoa mỹ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.