Từ điển HSK / 纯朴
纯朴
Hán Việt: ✓ thuần pháctính từHSK 3.0 cấp 7-9
chất phác; mộc mạc, thuần phác (giản dị, không giả tạo)
Tốc độ
Ví dụ
山村里的人们民风纯朴。
shāncūn lǐ de rénmen mínfēng chúnpǔ.
Người dân trong bản làng vùng núi rất chất phác.
Cách viết
纯
朴
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 为人纯朴 — làm người chất phác
- 纯朴的乡亲 — bà con mộc mạc
- 纯朴的笑容 — nụ cười mộc mạc
Từ cùng chữ
纯 thuầnCả họ 5 từ →
- 单纯dānchúnđơn thuần, giản đơn, không phức tạp; ngây thơ, trong sáng, thuần khiết; đơn thuần, chỉ, thuần túy
- 纯粹chúncuìthuần túy; thuần khiết, nguyên chất (không lẫn tạp); hoàn toàn; thuần túy là, chẳng qua là
- 纯洁chúnjiétrong sáng; thuần khiết, trong trắng (không tì vết); làm cho trong sạch; thanh lọc (đội ngũ, tổ chức)
- 纯棉chúnmiáncotton 100%; vải bông nguyên chất
朴 phác
- 朴素pǔsùgiản dị; mộc mạc; đơn sơ (ăn mặc, sinh hoạt); (tư tưởng, tình cảm) chất phác; mộc mạc; tự nhiên
- 淳朴chúnpǔchất phác đôn hậu; mộc mạc thật thà (thiên về nhân cách, tấm lòng)
- 古朴gǔpǔcổ kính mộc mạc, cổ xưa giản dị
- 朴实pǔshímộc mạc; chất phác, giản dị chân thật, không hoa mỹ
- 质朴zhìpǔmộc mạc; chất phác; giản dị không hoa mỹ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.