Cây Hán Việt / 纯
纯
chúnHán Việt: thuầncấp 6
nguyên chất, tinh khiết (không lẫn tạp chất); thuần, trong sáng, đơn thuần (tâm hồn); hoàn toàn, thuần túy là
Trang chữ 纯 →5 từ ghép chứa 纯 · dễ trước
- 单纯dānchún✓ đơn thuầnđơn thuần, giản đơn, không phức tạp; ngây thơ, trong sáng, thuần khiết; đơn thuần, chỉ, thuần túycấp 6
- 纯粹chúncuìthuần tuýthuần túy; thuần khiết, nguyên chất (không lẫn tạp); hoàn toàn; thuần túy là, chẳng qua làcấp 7-9
- 纯洁chúnjié✓ thuần khiếttrong sáng; thuần khiết, trong trắng (không tì vết); làm cho trong sạch; thanh lọc (đội ngũ, tổ chức)cấp 7-9
- 纯朴chúnpǔ✓ thuần phácchất phác; mộc mạc, thuần phác (giản dị, không giả tạo)cấp 7-9
- 纯棉chúnmiánthuần miêncotton 100%; vải bông nguyên chất
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.