Từ điển HSK / 纯
纯
Hán Việt: thuầntính từ, phó từHSK 3.0 cấp 6
nguyên chất, tinh khiết (không lẫn tạp chất); thuần, trong sáng, đơn thuần (tâm hồn); hoàn toàn, thuần túy là
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
nguyên chất, tinh khiết (không lẫn tạp chất)
这是纯天然的蜂蜜。
zhè shì chún tiānrán de fēngmì.
Đây là mật ong nguyên chất tự nhiên.
thuần, trong sáng, đơn thuần (tâm hồn)
她的心地很纯。
tā de xīndì hěn chún.
Tâm hồn cô ấy rất trong sáng.
副
hoàn toàn, thuần túy là
这纯属误会。
zhè chún shǔ wùhuì.
Đây hoàn toàn là hiểu lầm.
Cách viết
纯
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 纯天然 — thuần tự nhiên
- 纯净水 — nước tinh khiết
- 纯属巧合 — hoàn toàn trùng hợp
Từ cùng chữ
纯 thuần
- 单纯dānchúnđơn thuần, giản đơn, không phức tạp; ngây thơ, trong sáng, thuần khiết; đơn thuần, chỉ, thuần túy
- 纯粹chúncuìthuần túy; thuần khiết, nguyên chất (không lẫn tạp); hoàn toàn; thuần túy là, chẳng qua là
- 纯洁chúnjiétrong sáng; thuần khiết, trong trắng (không tì vết); làm cho trong sạch; thanh lọc (đội ngũ, tổ chức)
- 纯朴chúnpǔchất phác; mộc mạc, thuần phác (giản dị, không giả tạo)
- 纯棉chúnmiáncotton 100%; vải bông nguyên chất
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.