Từ điển HSK / 质朴
质朴
Hán Việt: ✓ chất pháctính từHSK 3.0 cấp 7-9
mộc mạc; chất phác; giản dị không hoa mỹ
Tốc độ
Ví dụ
这篇文章语言质朴,却十分感人。
zhè piān wénzhāng yǔyán zhìpǔ, què shífēn gǎnrén.
Bài văn này ngôn ngữ mộc mạc mà lại vô cùng cảm động.
Cách viết
质
朴
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 质朴无华 — mộc mạc không hoa mỹ
- 为人质朴 — con người chất phác
- 质朴的情感 — tình cảm giản dị
Từ cùng chữ
质 chất
朴 phác
- 朴素pǔsùgiản dị; mộc mạc; đơn sơ (ăn mặc, sinh hoạt); (tư tưởng, tình cảm) chất phác; mộc mạc; tự nhiên
- 纯朴chúnpǔchất phác; mộc mạc, thuần phác (giản dị, không giả tạo)
- 淳朴chúnpǔchất phác đôn hậu; mộc mạc thật thà (thiên về nhân cách, tấm lòng)
- 古朴gǔpǔcổ kính mộc mạc, cổ xưa giản dị
- 朴实pǔshímộc mạc; chất phác, giản dị chân thật, không hoa mỹ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.