Từ điển HSK / 当作
当作
Hán Việt: đương tácđộng từHSK 3.0 cấp 5
coi như, xem là, lấy làm
Tốc độ
Ví dụ
我们把节约当作一种习惯。
wǒmen bǎ jiéyuē dàngzuò yì zhǒng xíguàn.
Chúng tôi coi tiết kiệm là một thói quen.
Cách viết
当
作
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 当作榜样 — xem làm tấm gương
- 当作礼物 — coi như món quà
- 当作借口 — lấy làm cái cớ
Từ cùng chữ
当 đươngCả họ 40 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.