Từ điển HSK / 当众

当众

Hán Việt: đương chúngphó từHSK 3.0 cấp 7-9

trước mặt mọi người; giữa đám đông; công khai

Tốc độ

Ví dụ

当众承认了自己的错误。

tā dāngzhòng chéngrèn le zìjǐ de cuòwù.

Anh ấy đã công khai thừa nhận lỗi lầm của mình trước mặt mọi người.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 当众表演biểu diễn trước đám đông
  • 当众道歉xin lỗi công khai
  • 当众出丑bẽ mặt giữa chốn đông người

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK