Từ điển HSK / 当众
当众
Hán Việt: đương chúngphó từHSK 3.0 cấp 7-9
trước mặt mọi người; giữa đám đông; công khai
Tốc độ
Ví dụ
他当众承认了自己的错误。
tā dāngzhòng chéngrèn le zìjǐ de cuòwù.
Anh ấy đã công khai thừa nhận lỗi lầm của mình trước mặt mọi người.
Cách viết
当
众
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 当众表演 — biểu diễn trước đám đông
- 当众道歉 — xin lỗi công khai
- 当众出丑 — bẽ mặt giữa chốn đông người
Từ cùng chữ
当 đươngCả họ 40 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.