Từ điển HSK / 当代
当代
Hán Việt: ✓ đương đạidanh từHSK 3.0 cấp 6
đương đại, thời nay
Tốc độ
Ví dụ
他是当代最杰出的作家之一。
tā shì dāngdài zuì jiéchū de zuòjiā zhī yī.
Ông là một trong những nhà văn kiệt xuất nhất đương đại.
Cách viết
当
代
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 当代社会 — xã hội đương đại
- 当代文学 — văn học đương đại
- 当代青年 — thanh niên đương đại
Từ cùng chữ
当 đươngCả họ 40 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.