Từ điển HSK / 得当
得当
Hán Việt: đắc đươngtính từHSK 3.0 cấp 7-9
thích đáng; thỏa đáng; đúng mực; hợp lý
Tốc độ
Ví dụ
由于指挥得当,这次救援行动非常顺利。
yóuyú zhǐhuī dédàng, zhè cì jiùyuán xíngdòng fēicháng shùnlì.
Nhờ chỉ huy hợp lý, đợt cứu hộ lần này diễn ra rất thuận lợi.
Cách viết
得
当
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 处理得当 — xử lý thỏa đáng
- 措施得当 — biện pháp thích đáng
- 用词得当 — dùng từ đúng mực
Từ cùng chữ
得 đắcCả họ 56 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.