Từ điển HSK / 当
当
Hán Việt: đươngđộng từ, giới từHSK 3.0 cấp 4
làm; đảm nhiệm (chức vụ, vai trò); vào lúc; đúng lúc (chỉ thời điểm)
Tốc độ
Từ có nhiều cách đọc — giọng máy đọc cả câu ví dụ để đúng âm.
Nghĩa theo từ loại
动
làm; đảm nhiệm (chức vụ, vai trò)
他长大以后想当医生。
tā zhǎng dà yǐhòu xiǎng dāng yīshēng.
Lớn lên cậu ấy muốn làm bác sĩ.
介
vào lúc; đúng lúc (chỉ thời điểm)
当我回到家时,天已经黑了。
dāng wǒ huí dào jiā shí, tiān yǐjīng hēi le.
Khi tôi về đến nhà thì trời đã tối.
Cách viết
当
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 当老师 — làm giáo viên
- 当代表 — làm đại diện
- 当着大家 — trước mặt mọi người
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.