Từ điển HSK / 当面
当面
Hán Việt: đương diệnphó từHSK 3.0 cấp 6
trực tiếp, mặt đối mặt, ngay trước mặt
Tốc độ
Ví dụ
有意见请当面提出来。
yǒu yìjiàn qǐng dāngmiàn tí chūlái.
Có ý kiến gì xin hãy trực tiếp nêu ra.
Cách viết
当
面
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 当面说清 — nói rõ trực tiếp
- 当面道歉 — xin lỗi trực tiếp
- 当面对质 — đối chất trực tiếp
Từ cùng chữ
当 đươngCả họ 40 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.