Từ điển HSK / 恰当
恰当
Hán Việt: kháp đươngtính từHSK 3.0 cấp 6
thỏa đáng; thích hợp; thích đáng; ổn thỏa
Tốc độ
Ví dụ
他用词非常恰当。
tā yòngcí fēicháng qiàdàng.
Anh ấy dùng từ rất thỏa đáng.
Cách viết
恰
当
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 恰当的比喻 — ví von thích hợp
- 处理恰当 — xử lý thỏa đáng
- 用词恰当 — dùng từ đúng chỗ
Từ cùng chữ
恰 kháp
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.