Từ điển HSK / 恰如其分
恰如其分
Hán Việt: kháp như kỳ phậnthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
đúng mực, thích đáng, vừa phải, đúng chừng mực
Tốc độ
Ví dụ
他对这件事的评价恰如其分,令人信服。
tā duì zhè jiàn shì de píngjià qiàrú-qífèn, lìng rén xìnfú.
Đánh giá của anh về việc này thật đúng mực, khiến người ta tâm phục.
Cách viết
恰
如
其
分
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 恰如其分的评价 — đánh giá đúng mực
- 表达恰如其分 — diễn đạt thích đáng
- 处理得恰如其分 — xử lý vừa phải
Từ cùng chữ
恰 kháp
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.