Từ điển HSK / 恰恰

恰恰

Hán Việt: kháp khápphó từHSK 6

đúng là; chính là; vừa vặn (thường trái dự đoán)

Ví dụ

结果恰恰相反。

jiéguǒ qiàqià xiāngfǎn.

Kết quả lại đúng là ngược lại.

Cách viết

恰
恰

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 恰恰相反 — đúng là ngược lại
  • 恰恰是 — chính là
  • 恰恰说明 — đúng là chứng tỏ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK