Từ điển HSK / 恰恰
恰恰
Hán Việt: kháp khápphó từHSK 6
đúng là; chính là; vừa vặn (thường trái dự đoán)
Ví dụ
结果恰恰相反。
jiéguǒ qiàqià xiāngfǎn.
Kết quả lại đúng là ngược lại.
Cách viết
恰
恰
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 恰恰相反 — đúng là ngược lại
- 恰恰是 — chính là
- 恰恰说明 — đúng là chứng tỏ
Từ cùng chữ
恰 kháp
- 恰当qiàdàngkháp đươngthỏa đáng; thích hợp; thích đáng; ổn thỏa
- 恰好qiàhǎokháp hảovừa hay; vừa đúng; đúng lúc; vừa vặn
- 恰巧qiàqiǎokháp xảotình cờ, vừa khéo, vừa hay, đúng lúc
- 恰到好处qiàdào-hǎochùkháp đáo hảo xứvừa vặn, đúng mực, vừa đủ độ, vừa khéo
- 恰如其分qiàrú-qífènkháp như kỳ phậnđúng mực, thích đáng, vừa phải, đúng chừng mực
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.