Từ điển HSK / 势不可当
势不可当
Hán Việt: thế bất khả đươngthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
thế không thể cản nổi, khí thế mạnh mẽ không gì ngăn được
Tốc độ
Ví dụ
改革的浪潮势不可当。
gǎigé de làngcháo shìbùkědāng.
Làn sóng cải cách có sức mạnh không gì ngăn nổi.
Cách viết
势
不
可
当
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 势不可当的气势 — khí thế không gì cản nổi
- 大军势不可当 — đại quân không gì cản nổi
- 势不可当的力量 — sức mạnh không thể cản
Từ cùng chữ
势 thế
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.