Từ điển HSK / 当事人

当事人

Hán Việt: đương sự nhândanh từHSK 3.0 cấp 7-9

đương sự; người trong cuộc; bên liên quan trực tiếp (trong vụ việc, tố tụng)

Tốc độ

Ví dụ

这件事的当事人拒绝接受采访。

zhè jiàn shì de dāngshìrén jùjué jiēshòu cǎifǎng.

Đương sự của vụ việc này từ chối trả lời phỏng vấn.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 案件当事人đương sự vụ án
  • 当事人双方hai bên đương sự
  • 通知当事人thông báo đương sự

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK