Từ điển HSK / 当事人
当事人
Hán Việt: đương sự nhândanh từHSK 3.0 cấp 7-9
đương sự; người trong cuộc; bên liên quan trực tiếp (trong vụ việc, tố tụng)
Tốc độ
Ví dụ
这件事的当事人拒绝接受采访。
zhè jiàn shì de dāngshìrén jùjué jiēshòu cǎifǎng.
Đương sự của vụ việc này từ chối trả lời phỏng vấn.
Cách viết
当
事
人
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 案件当事人 — đương sự vụ án
- 当事人双方 — hai bên đương sự
- 通知当事人 — thông báo đương sự
Từ cùng chữ
当 đươngCả họ 40 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.