Từ điển HSK / 当场

当场

Hán Việt: đương trườngphó từHSK 3.0 cấp 6

ngay tại chỗ, ngay lúc đó (tại hiện trường)

Tốc độ

Ví dụ

小偷当场被警察抓住了。

xiǎotōu dāngchǎng bèi jǐngchá zhuāzhù le.

Tên trộm bị cảnh sát bắt ngay tại chỗ.

Cách viết

当
场

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 当场表演 — biểu diễn tại chỗ
  • 当场揭穿 — vạch trần ngay tại chỗ
  • 当场承诺 — cam kết ngay tại chỗ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK