Từ điển HSK / 分割
分割
Hán Việt: phân cátđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
phân cắt; chia cắt; tách rời
Tốc độ
Ví dụ
这两个问题紧密相连,不能分割开来。
zhè liǎng gè wèntí jǐnmì xiānglián, bùnéng fēngē kāilái.
Hai vấn đề này gắn bó chặt chẽ, không thể tách rời.
Cách viết
分
割
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 分割土地 — chia cắt đất đai
- 不可分割 — không thể chia cắt
- 分割财产 — phân chia tài sản
Từ cùng chữ
分 phânCả họ 54 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.