Từ điển HSK / 收割

收割

Hán Việt: thu cátđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

thu hoạch; gặt hái (nông sản chín)

Tốc độ

Ví dụ

农民正在田里收割稻子。

nóngmín zhèngzài tián lǐ shōugē dàozi.

Nông dân đang gặt lúa ngoài đồng.

Cách viết

收
割

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 收割庄稼 — thu hoạch mùa màng
  • 收割小麦 — gặt lúa mì
  • 收割机 — máy gặt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK