Từ điển HSK / 收割
收割
Hán Việt: thu cátđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
thu hoạch; gặt hái (nông sản chín)
Tốc độ
Ví dụ
农民正在田里收割稻子。
nóngmín zhèngzài tián lǐ shōugē dàozi.
Nông dân đang gặt lúa ngoài đồng.
Cách viết
收
割
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 收割庄稼 — thu hoạch mùa màng
- 收割小麦 — gặt lúa mì
- 收割机 — máy gặt
Từ cùng chữ
收 thuCả họ 36 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.