Từ điển HSK / 水分
水分
Hán Việt: thuỷ phầndanh từHSK 3.0 cấp 5
nước, độ ẩm (trong vật thể)
Tốc độ
Ví dụ
这种水果的水分很多。
zhè zhǒng shuǐguǒ de shuǐfèn hěn duō.
Loại trái cây này có rất nhiều nước.
Cách viết
水
分
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 补充水分 — bổ sung nước
- 水分充足 — đủ độ ẩm
- 失去水分 — mất nước
Từ cùng chữ
水 thuỷCả họ 57 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.