Từ điển HSK / 本分
本分
Hán Việt: bản phậndanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9
bổn phận; phần việc, trách nhiệm vốn phải làm; an phận; đúng mực, thật thà, biết giữ chừng mực
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
bổn phận; phần việc, trách nhiệm vốn phải làm
做好本分工作是每个人的责任。
zuò hǎo běnfèn gōngzuò shì měi gè rén de zérèn.
Làm tốt bổn phận của mình là trách nhiệm của mỗi người.
形
an phận; đúng mực, thật thà, biết giữ chừng mực
他为人本分,从不惹是生非。
tā wéirén běnfèn, cóng bù rě shì shēng fēi.
Anh ấy sống an phận, không bao giờ gây chuyện thị phi.
Cách viết
本
分
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 尽本分 — làm tròn bổn phận
- 安分守己 — an phận thủ thường
- 本分做人 — làm người đúng mực
Từ cùng chữ
本 bảnCả họ 34 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.