Từ điển HSK / 天分
天分
Hán Việt: thiên phândanh từHSK 3.0 cấp 7-9
thiên phú, năng khiếu bẩm sinh
Tốc độ
Ví dụ
这孩子在音乐方面很有天分。
zhè háizi zài yīnyuè fāngmiàn hěn yǒu tiānfèn.
Đứa trẻ này rất có năng khiếu về âm nhạc.
Cách viết
天
分
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 有天分 — có năng khiếu
- 艺术天分 — năng khiếu nghệ thuật
- 天分极高 — thiên phú rất cao
Từ cùng chữ
天 thiênCả họ 54 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.