Từ điển HSK / 分化
分化
Hán Việt: phân hoáđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
phân hóa; làm cho tách ra; (khối thống nhất) rã thành các bộ phận khác nhau
Tốc độ
Ví dụ
长期的竞争使这个群体逐渐分化。
chángqī de jìngzhēng shǐ zhège qúntǐ zhújiàn fēnhuà.
Sự cạnh tranh lâu dài khiến nhóm này dần phân hóa.
Cách viết
分
化
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 两极分化 — phân hóa hai cực
- 分化瓦解 — phân hóa làm tan rã
- 细胞分化 — sự biệt hóa tế bào
Từ cùng chữ
分 phânCả họ 54 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.