Từ điển HSK / 分歧
分歧
Hán Việt: phân kỳdanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9
bất đồng; chỗ khác biệt (ý kiến, tư tưởng); khác biệt; không nhất trí
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
bất đồng; chỗ khác biệt (ý kiến, tư tưởng)
双方在这个问题上存在很大分歧。
shuāngfāng zài zhège wèntí shàng cúnzài hěn dà fēnqí.
Hai bên có sự bất đồng lớn về vấn đề này.
形
khác biệt; không nhất trí
他们的看法越来越分歧。
tāmen de kànfǎ yuèláiyuè fēnqí.
Cách nhìn của họ ngày càng khác biệt.
Cách viết
分
歧
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 意见分歧 — bất đồng ý kiến
- 消除分歧 — xóa bỏ bất đồng
- 存在分歧 — tồn tại bất đồng
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.