Từ điển HSK / 分成
分成
Hán Việt: ✓ phân thànhđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
chia thành; phân thành (mấy phần); chia (lợi nhuận) theo tỷ lệ; ăn chia
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
chia thành; phân thành (mấy phần)
老师把学生分成四个小组。
lǎoshī bǎ xuéshēng fēnchéng sì gè xiǎozǔ.
Giáo viên chia học sinh thành bốn nhóm nhỏ.
chia (lợi nhuận) theo tỷ lệ; ăn chia
双方按七三分成利润。
shuāngfāng àn qī sān fēnchéng lìrùn.
Hai bên chia lợi nhuận theo tỷ lệ bảy ba.
Cách viết
分
成
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 分成两半 — chia làm hai nửa
- 利润分成 — chia lợi nhuận
- 拿分成 — lấy phần chia
Từ cùng chữ
分 phânCả họ 54 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.