Từ điển HSK / 分析
分析
Hán Việt: ✓ phân tíchđộng từHSK 3.0 cấp 5
phân tích, mổ xẻ
Tốc độ
Ví dụ
我们需要分析这次失败的原因。
wǒmen xūyào fēnxī zhè cì shībài de yuányīn.
Chúng ta cần phân tích nguyên nhân thất bại lần này.
Cách viết
分
析
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 分析问题 — phân tích vấn đề
- 数据分析 — phân tích dữ liệu
- 深入分析 — phân tích sâu
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.