Từ điển HSK / 成分
成分
Hán Việt: ✓ thành phầndanh từHSK 3.0 cấp 5
thành phần, yếu tố
Tốc độ
Ví dụ
这种食品的成分很简单。
zhè zhǒng shípǐn de chéngfèn hěn jiǎndān.
Thành phần của loại thực phẩm này rất đơn giản.
Cách viết
成
分
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 化学成分 — thành phần hóa học
- 主要成分 — thành phần chính
- 成分复杂 — thành phần phức tạp
Từ cùng chữ
成 thànhCả họ 58 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.