Từ điển HSK / 分泌

分泌

Hán Việt: phân bíđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

tiết ra; bài tiết (chất do tế bào, tuyến sinh ra)

Tốc độ

Ví dụ

人紧张时会分泌大量肾上腺素。

rén jǐnzhāng shí huì fēnmì dàliàng shènshàngxiànsù.

Khi căng thẳng, con người tiết ra nhiều adrenaline.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 分泌唾液tiết nước bọt
  • 分泌失调rối loạn nội tiết
  • 分泌激素tiết hormone

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK