Từ điển HSK / 分明
分明
Hán Việt: phân minhtính từ, phó từHSK 3.0 cấp 7-9
rõ ràng; rành mạch; ranh giới phân minh; rõ ràng là; rành rành; hiển nhiên
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
rõ ràng; rành mạch; ranh giới phân minh
这幅画黑白分明,层次清楚。
zhè fú huà hēibái fēnmíng, céngcì qīngchu.
Bức tranh này đen trắng rõ ràng, lớp lang rành mạch.
副
rõ ràng là; rành rành; hiển nhiên
他分明知道真相,却故意隐瞒。
tā fēnmíng zhīdào zhēnxiàng, què gùyì yǐnmán.
Anh ta rõ ràng biết sự thật nhưng cố tình che giấu.
Cách viết
分
明
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 黑白分明 — đen trắng rõ ràng
- 爱憎分明 — yêu ghét rạch ròi
- 是非分明 — phải trái rõ ràng
Từ cùng chữ
分 phânCả họ 54 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.