Từ điển HSK / 分明

分明

Hán Việt: phân minhtính từ, phó từHSK 3.0 cấp 7-9

rõ ràng; rành mạch; ranh giới phân minh; rõ ràng là; rành rành; hiển nhiên

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

形

rõ ràng; rành mạch; ranh giới phân minh

这幅画黑白分明,层次清楚。

zhè fú huà hēibái fēnmíng, céngcì qīngchu.

Bức tranh này đen trắng rõ ràng, lớp lang rành mạch.

副

rõ ràng là; rành rành; hiển nhiên

他分明知道真相,却故意隐瞒。

tā fēnmíng zhīdào zhēnxiàng, què gùyì yǐnmán.

Anh ta rõ ràng biết sự thật nhưng cố tình che giấu.

Cách viết

分
明

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 黑白分明 — đen trắng rõ ràng
  • 爱憎分明 — yêu ghét rạch ròi
  • 是非分明 — phải trái rõ ràng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK